CS | Cổ phiếu | 73,59 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Thị trường mở rộng | CSI Smallcap 500 Index | 6/2/2013 | 7,66 | 2,35 | 27,94 |
CS | Cổ phiếu | 27,91 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Vật liệu | CSI Shenwan Nonferrous Metals Index | 3/8/2017 | 1,97 | 2,10 | 16,59 |
CS | Cổ phiếu | 23,47 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI 1000 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/9/2016 | 3,04 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 16,01 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Large Cap | S&P China A-Share Large Cap Dividend Low Volatility 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/1/2020 | 1,43 | 0,89 | 9,76 |
CS | Cổ phiếu | 7,93 tỷ | — | CS China Southern | 0,20 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 22/1/2021 | 2,99 | 1,81 | 20,99 |
CS | Cổ phiếu | 6,44 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | China Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 10/3/2017 | 1,01 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 5,96 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Bất động sản | CSI China Mainland Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/8/2017 | 1,35 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 4,61 tỷ | — | CS China Southern | 0,20 | Toàn bộ thị trường | ChiNext Index - CNY | 13/5/2016 | 3,50 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 4,45 tỷ | — | CS China Southern | 0,75 | Large Cap | S&P 500 | 23/3/2023 | 1,58 | 5,12 | 26,23 |
CS | Cổ phiếu | 4,08 tỷ | — | CS China Southern | 0,20 | Toàn bộ thị trường | CSI All-Share Free Cash Flow Index - CNY - Benchmark TR Gross | 23/4/2025 | 1,33 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 3,02 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI Science & Tech Innovation & Entrepreneurship 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/6/2021 | 0,88 | 4,73 | 36,35 |
CS | Cổ phiếu | 2,72 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Large Cap | CSI 300 Hong Kong-Stock Connect Central Enterprises Dividend Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/6/2024 | 1,08 | 0,97 | 9,68 |
CS | Cổ phiếu | 2,56 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 18/2/2013 | 4,47 | 1,53 | 14,08 |
CS | Cổ phiếu | 2,06 tỷ | — | CS China Southern | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng Index | 23/12/2014 | 2,76 | 1,41 | 12,32 |
CS | Cổ phiếu | 2,02 tỷ | — | CS China Southern | 0,00 | Chủ đề | | 23/4/2025 | 2,20 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,92 tỷ | — | CS China Southern | 0,67 | Công nghệ thông tin | CSI Hong Kong Stock Connect Technology Index - Benchmark TR Net | 30/6/2025 | 0,87 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,85 tỷ | — | CS China Southern | 0,70 | Chủ đề | FTSE Asia Pacific Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net | 16/12/2022 | 1,55 | 0,00 | 0,00 |
CS | Hàng hóa | 1,79 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Vàng | Shanghai Gold Centralized Pricing Contract - CNY - Benchmark TR Gross | 3/3/2021 | 10,09 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,78 tỷ | — | CS China Southern | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Tokyo Stock Exchange TOPIX Index - JPY - Benchmark TR Net | 12/6/2019 | 1,64 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,73 tỷ | — | CS China Southern | 0,20 | Toàn bộ thị trường | CSI Yangtze River Protection Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 5/1/2022 | 0,94 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,72 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Công nghệ thông tin | SSE Science and Technology Innovation Board Chip Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 15/4/2024 | 2,57 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,6 tỷ | — | CS China Southern | 0,20 | Chủ đề | CSI Battery Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/1/2026 | 0,97 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,56 tỷ | — | CS China Southern | 0,00 | Chủ đề | CSI Robot Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/7/2025 | 1,02 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,38 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | FTSE Saudi Arabia Index - SAR - Benchmark TR Gross | 5/7/2024 | 0,94 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,08 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 26/7/2017 | 1,51 | 0,65 | 7,01 |
CS | Cổ phiếu | 722,03 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Chủ đề | Shanghai Science and Technology Innovation Board 100 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 8/12/2023 | 1,41 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 615,18 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Gross | 17/6/2022 | 1,10 | 2,98 | 21,35 |
CS | Cổ phiếu | 579,59 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Công nghệ thông tin | China Securities 500 Information Technology Index - CNY | 29/6/2015 | 1,41 | 4,05 | 51,42 |
CS | Cổ phiếu | 504,34 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,00 | Toàn bộ thị trường | SSE Component Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/12/2009 | 1,63 | 2,83 | 26,30 |
CS | Cổ phiếu | 501,58 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A 50 Connect Index | 29/10/2021 | 0,98 | 1,73 | 14,24 |
CS | Cổ phiếu | 495,15 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,70 | Chủ đề | CSI Hong Kong Stock Connect Technology Index - Benchmark TR Gross | 2/7/2021 | 1,19 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 484,95 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,00 | Chủ đề | SSE STAR Artificial Intelligence Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/1/2026 | 0,89 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 483,58 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Chủ đề | Shanghai Science & Tech Innovation Board 50-component index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/12/2021 | 0,88 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 436,13 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,00 | Chủ đề | Shanghai Stock Exchange Science and Technology Innovation Board Composite Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/2/2025 | 1,39 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 416,91 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,20 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Innovative Pharmaceutical Industrial Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/3/2021 | 0,65 | 3,14 | 28,61 |
CS | Cổ phiếu | 366,01 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Công nghệ thông tin | China Securities Technology Leading Index - CNY - Benchmark TR Gross | 21/6/2023 | 1,02 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 350,64 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,20 | Công nghệ thông tin | CSI Semiconductor Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/10/2024 | 1,40 | 5,52 | 68,35 |
CS | Cổ phiếu | 310,47 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China securities all-share electric power utility index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/4/2023 | 1,16 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 307,14 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 7/3/2024 | 1,20 | 3,63 | 70,62 |
CS | Cổ phiếu | 300,43 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI General Aviation Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/8/2025 | 1,10 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 261,46 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Năng lượng | CSI Shanghai Environmental Exchange Carbon Neutral Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/7/2022 | 1,04 | 1,90 | 17,40 |
CS | Cổ phiếu | 246,05 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng China Enterprises Index - HKD | 8/2/2018 | 0,93 | 1,42 | 11,48 |
CS | Cổ phiếu | 195,99 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A Inclusion Index - Benchmark TR Gross | 3/4/2018 | 1,43 | 1,57 | 14,53 |
CS | Cổ phiếu | 192,58 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Dịch vụ truyền thông | China Securities Communications Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/7/2023 | 1,98 | 2,53 | 24,69 |
CS | Cổ phiếu | 191,01 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | China Securities Southern Well-off Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/8/2010 | 0,93 | 0,90 | 10,92 |
CS | Cổ phiếu | 180,73 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,00 | Large Cap | CSI A100 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 19/12/2024 | 1,19 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 169,57 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Vật liệu | Shanghai Science and Technology Innovation Board New Materials Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/9/2022 | 0,90 | 2,73 | 46,34 |
CS | Cổ phiếu | 158,71 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,00 | Toàn bộ thị trường | SSE 380 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/9/2011 | 2,50 | 2,04 | 22,57 |
CS | Cổ phiếu | 148,11 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,20 | Mid Cap | ChiNext Mid-Cap 200 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/7/2025 | 1,09 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 123,53 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,20 | Toàn bộ thị trường | Shenzhen 100 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/3/2025 | 1,36 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 114,35 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Full Index of Medical and Healthcare Equipment and Service Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/10/2021 | 0,56 | 2,73 | 32,82 |
CS | Cổ phiếu | 91,79 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Gross | 1/12/2022 | 1,36 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 77,39 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | National Securities Transportation Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 23/11/2022 | 1,02 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 71,74 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,55 | Large Cap | CSI Smallcap 500 Index | 26/1/2022 | 1,28 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 69,34 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Shanghai Stock Exchange 180 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2024 | 1,13 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 58,38 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Chủ đề | CSI Consumer Staples Index | 3/3/2023 | 0,70 | 3,38 | 17,82 |
CS | Cổ phiếu | 50,16 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Chủ đề | CSI Internet of Things Index - CNY | 15/11/2021 | 1,07 | 3,67 | 28,83 |
CS | Cổ phiếu | 37,78 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | National Securities Online Consumption Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 0,88 | 3,10 | 36,29 |
CS | Cổ phiếu | 34,54 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Chủ đề | SSE Science and Technology Innovation Board Growth Index - CNY - Benchmark TR Gross | 21/5/2025 | 1,69 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 27,64 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Large Cap | SZSE Main Board 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/5/2024 | 1,15 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 14,95 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 ESG benchmark index. - CNY - Benchmark TR Gross | 3/4/2023 | 1,13 | 1,53 | 13,65 |
CS | Cổ phiếu | 9,84 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,40 | Toàn bộ thị trường | Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Innovation 100 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/11/2019 | 1,03 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 7,37 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Toàn bộ thị trường | | 29/9/2021 | 0,80 | 0,00 | 0,00 |
CS | Phân bổ tài sản | — | — | CS China Southern | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 17/11/2020 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 29/10/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Net | 18/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Chủ đề | CSI Hong Kong Stock Connect Internet Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 29/10/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Trái phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Tín dụng rộng | | 5/12/2014 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Toàn bộ thị trường | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Net | 25/9/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Large Cap | CSI Hong Kong Stock Connect 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/10/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Trái phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Đầu tư cấp | SSE Benchmark Market-Making Corporate Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/1/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Trái phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Đầu tư cấp | CSI AAA Technology Innovation Corporate Bond Index - CNY - Benchmark TR Net | 10/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 22/2/2013 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | — | — | CS China Southern | 0,00 | Toàn bộ thị trường | CSI All Share Dividend Quality Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |